2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGenistein (Isoflavone từ đậu nành)
Dưỡng ẩmEU ✓

Genistein (Isoflavone từ đậu nành)

GENISTEIN

Genistein là một isoflavone thiên nhiên được chiết xuất chủ yếu từ đậu nành, với công thức hóa học 5,7-dihydroxy-3-(4-hydroxyphenyl)-4-benzopyrone. Đây là một chất polyphenol mạnh mẽ với khả năng chống oxy hóa và điều hòa hormone da vô cùng hiệu quả. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhờ khả năng cải thiện độ ẩm, làm mềm mại và bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường.

Cấu trúc phân tử GENISTEIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H10O5

Khối lượng phân tử

270.24 g/mol

Tên IUPAC

5,7-dihydroxy-3-(4-hydroxyphenyl)chromen-4-one

CAS

446-72-0

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Genistein được cấp phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Genistein là một flavonoid thiên nhiên có nguồn gốc chủ yếu từ đậu nành, được sử dụng trong ngành mỹ phẩm hiện đại vì những tính chất chống oxy hóa và cải thiện độ ẩm vô cùng vượt trội. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa hormone da, giúp cân bằng sản sinh dầu tự nhiên đồng thời duy trì độ ẩm tối ưu. Với khả năng thâm nhập sâu vào các lớp da, genistein không chỉ cấp nước mà còn tái tạo và bảo vệ cấu trúc da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Genistein đặc biệt được ưa chuộng bởi các chuyên gia dermatology vì nó an toàn cho tất cả loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và da bị viêm. Khác với nhiều thành phần hóa học tổng hợp, genistein là một chất tự nhiên với độ an toàn cao, không gây kích ứng và thậm chí có tác dụng giảm viêm. Nó cũng không gây nghẽn lỗ chân lông, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho cả da dầu lẫn da khô.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tự do radicals
  • Giảm viêm da và làm dịu các vùng da nhạy cảm
  • Tăng cường sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi da
  • Điều hòa hormone estrogen, giúp cân bằng da

Lưu ý

  • Một số người có thể bị dị ứng với isoflavone từ đậu nành
  • Nếu sử dụng quá liều cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên tư vấn bác sĩ trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi thấm vào da, genistein hoạt động theo hai cơ chế chính. Đầu tiên, nó hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh, trung hòa các gốc tự do gây lão hóa da bằng cách cho electron cho các phân tử không ổn định này. Điều này giúp bảo vệ collagen và elastin khỏi bị phá vỡ, từ đó duy trì độ đàn hồi và độ sáng của da. Thứ hai, genistein kích thích khả năng tự giữ nước của da bằng cách tăng cường sản xuất các glycoprotein tự nhiên và cải thiện chức năng rào cản da. Nó cũng có tác dụng điều hòa hormone, cụ thể là hoạt động như phytoestrogen (estrogen thực vật), giúp giảm viêm và cân bằng sản sinh sebum. Những tác động này kết hợp lại tạo ra da mịn màng, sáng hơn, khoẻ mạnh hơn chỉ sau vài tuần sử dụng liên tục.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh tác dụng của genistein trên da. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Agricultural and Food Chemistry cho thấy genistein có khả năng ức chế tyrosinase, enzyme liên quan đến sản sinh melanin, từ đó giúp làm sáng da và giảm các đốm sạm. Nghiên cứu khác trên dermatology lâm sàng chỉ ra rằng genistein kích thích sản xuất collagen type I và type III, cải thiện độ đàn hồi da sau 8-12 tuần sử dụng. Tiêu biểu là một thử nghiệm kéo dài 12 tuần trên 50 phụ nữ cho thấy các sản phẩm chứa genistein 2% giúp giảm độ sâu của nếp nhăn, cải thiện độ ẩm da 35% và tăng độ sáng 28%. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo, chứng tỏ genistein có hồ sơ an toàn vô cùng tốt.

Cách Genistein (Isoflavone từ đậu nành) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Genistein (Isoflavone từ đậu nành)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm skincare (serum, kem dưỡng, mặt nạ). Nồng độ này đã được chứng minh là hiệu quả mà không gây kích ứng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Genistein (Isoflavone từ đậu nành)vsRESVERATROL

Cả genistein lẫn resveratrol đều là polyphenol chống oxy hóa mạnh. Tuy nhiên, genistein có thêm tính chất điều hòa hormone và cấp ẩm tốt hơn, trong khi resveratrol chuyên biệt hơn trong chống lão hóa.

Genistein (Isoflavone từ đậu nành)vsNIACINAMIDE

Cả hai đều an toàn và có tác dụng cân bằng da. Niacinamide chuyên biệt hơn trong việc giảm kích ứng và cân bằng dầu, trong khi genistein mạnh hơn về chống oxy hóa.

Genistein (Isoflavone từ đậu nành)vsVITAMIN C

Vitamin C là antioxidant mạnh nhưng có độ ổn định thấp và dễ gây kích ứng. Genistein ổn định hơn, an toàn hơn và cấp ẩm tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceJournal of Agricultural and Food ChemistryCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission SCCS Database
  • Genistein and daidzein isoflavones: therapeutic efficacy and mechanisms of action— National Center for Biotechnology Information
  • Safety and efficacy of soy isoflavones in postmenopausal women— PubMed Central
  • Cosmetic Ingredient Review: Genistein— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 446-72-0 · EC: 207-174-9 · PubChem: 5280961

Bạn có biết?

Genistein được tìm thấy nhiều nhất trong các sản phẩm skincare Nhật Bản, nơi đậu nành đã được sử dụng trong chăm sóc da và sức khỏe hàng ngàn năm.

Ngoài công dụng chăm sóc da, genistein cũng được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ sức khỏe hệ tim mạch và làm giảm triệu chứng mãn kinh ở phụ nữ khi được sử dụng nội khoa.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Genistein (Isoflavone từ đậu nành)

Booster regenerador les cosmetiques nº9 booster plan
Les Cosmétiques

Booster regenerador les cosmetiques nº9 booster plan

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL