Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Glucoheptonic Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C7H14O8

Khối lượng phân tử

226.18 g/mol

CAS

23351-51-1

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Glucoheptonic Acid

GLUCOHEPTONIC ACID

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Glucoheptonic Acid
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ ẩm da sâu
  • Ổn định pH công thức
  • Tăng cường khả năng giữ nước
  • Nhẹ nhàng cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toànAn toàn