GLUCOHEPTONIC ACID
Glucoheptonic acid là một axit đường tự nhiên (polyhydroxy acid) được chiết xuất từ glucose, hoạt động như chất điều hòa da và đệm pH hiệu quả. Thành phần này cải thiện độ ẩm da bằng cách tăng khả năng giữ nước trong lớp biểu bì, đồng thời giúp ổn định pH của các sản phẩm chăm sóc. Glucoheptonic acid có tính lành tính cao, phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và khô.
Công thức phân tử
C7H14O8
Khối lượng phân tử
226.18 g/mol
Tên IUPAC
(2R,3R,4S,5R,6R)-2,3,4,5,6,7-hexahydroxyheptanoic acid
CAS
23351-51-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU và các thị trườn
Glucoheptonic acid là một axit đa hydro tự nhiên (PHA) có nguồn gốc từ glucose, được sử dụng rộng rãi trong công thức dưỡng da hiện đại. Nhờ cấu trúc phân tử có nhiều nhóm hydroxyl, nó hoạt động vừa như một chất ẩm ướt (humectant) mạnh mẽ vừa như một đệm pH hiệu quả. Glucoheptonic acid được coi là lựa chọn an toàn hơn so với các alpha hydroxy acid (AHA) hoặc beta hydroxy acid (BHA) nhờ tính lành tính cao và ít gây kích ứng.
Glucoheptonic acid cải thiện hydration da thông qua hai cơ chế chính. Trước tiên, các nhóm hydroxyl trong phân tử acid tạo liên kết hydrogen với nước, cho phép nó giữ độ ẩm trong lớp biểu bì và làm da mềm mịn. Thứ hai, nó hoạt động như một đệm pH, giúp duy trì độ axit tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), từ đó bảo vệ hàng rào bảo vệ da và ngăn ngừa mất nước qua da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy glucoheptonic acid và các polyhydroxy acid khác cải thiện độ ẩm da mà không gây tổn thương lớp biểu bì như AHA. Tính lành tính cao của nó được xác nhận qua các bài kiểm tra in vitro và clinical trên da nhạy cảm. Glucoheptonic acid cũng chứng minh được khả năng tăng cường các protein tự nhiên giữ nước như filaggrin.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 2-5% trong các sản phẩm dưỡng da; có thể cao hơn trong các serum chuyên sâu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, phù hợp với sử dụng buổi sáng và buổi tối
Công dụng:
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin có tác dụng nhanh hơn nhưng glucoheptonic acid cung cấp hydration lâu dài hơn và ít bị mất nước ngược ngành (osmosis) ở môi trường khô.
Hyaluronic acid giữ nước ở bề mặt, trong khi glucoheptonic acid thâm nhập sâu hơn và cũng ổn định pH công thức.
Cả hai cải thiện hydration, nhưng lactic acid có tác dụng bong tróc, còn glucoheptonic acid không gây bong tróc rõ rệt.
CAS: 23351-51-1 · EC: 245-601-0 · PubChem: 25588
Bạn có biết?
Glucoheptonic acid được dẫn xuất từ glucose thông qua quá trình oxy hóa hợp chất hóa học, được phát triển vào những năm 2000 như một thành phần dưỡng da thế hệ mới an toàn hơn AHA truyền thống.
Các axit đa hydro (PHA) như glucoheptonic acid được coi là 'tiếp nối tự nhiên' của AHA, dành cho những người tìm kiếm exfoliation nhẹ nhàng mà không hy sinh chất lượng dưỡng ẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL