2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlucoheptonic Acid
Dưỡng ẩmEU ✓

Glucoheptonic Acid

GLUCOHEPTONIC ACID

Glucoheptonic acid là một axit đường tự nhiên (polyhydroxy acid) được chiết xuất từ glucose, hoạt động như chất điều hòa da và đệm pH hiệu quả. Thành phần này cải thiện độ ẩm da bằng cách tăng khả năng giữ nước trong lớp biểu bì, đồng thời giúp ổn định pH của các sản phẩm chăm sóc. Glucoheptonic acid có tính lành tính cao, phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và khô.

Cấu trúc phân tử GLUCOHEPTONIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H14O8

Khối lượng phân tử

226.18 g/mol

Tên IUPAC

(2R,3R,4S,5R,6R)-2,3,4,5,6,7-hexahydroxyheptanoic acid

CAS

23351-51-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU và các thị trườn

Tổng quan

Glucoheptonic acid là một axit đa hydro tự nhiên (PHA) có nguồn gốc từ glucose, được sử dụng rộng rãi trong công thức dưỡng da hiện đại. Nhờ cấu trúc phân tử có nhiều nhóm hydroxyl, nó hoạt động vừa như một chất ẩm ướt (humectant) mạnh mẽ vừa như một đệm pH hiệu quả. Glucoheptonic acid được coi là lựa chọn an toàn hơn so với các alpha hydroxy acid (AHA) hoặc beta hydroxy acid (BHA) nhờ tính lành tính cao và ít gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm da sâu
  • Ổn định pH công thức
  • Tăng cường khả năng giữ nước
  • Nhẹ nhàng cho da nhạy cảm
  • Hoạt động như chất kiểm soát độ axit

Cơ chế hoạt động

Glucoheptonic acid cải thiện hydration da thông qua hai cơ chế chính. Trước tiên, các nhóm hydroxyl trong phân tử acid tạo liên kết hydrogen với nước, cho phép nó giữ độ ẩm trong lớp biểu bì và làm da mềm mịn. Thứ hai, nó hoạt động như một đệm pH, giúp duy trì độ axit tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), từ đó bảo vệ hàng rào bảo vệ da và ngăn ngừa mất nước qua da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy glucoheptonic acid và các polyhydroxy acid khác cải thiện độ ẩm da mà không gây tổn thương lớp biểu bì như AHA. Tính lành tính cao của nó được xác nhận qua các bài kiểm tra in vitro và clinical trên da nhạy cảm. Glucoheptonic acid cũng chứng minh được khả năng tăng cường các protein tự nhiên giữ nước như filaggrin.

Cách Glucoheptonic Acid tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glucoheptonic Acid

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-5% trong các sản phẩm dưỡng da; có thể cao hơn trong các serum chuyên sâu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, phù hợp với sử dụng buổi sáng và buổi tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Glucoheptonic AcidvsGlycerin

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin có tác dụng nhanh hơn nhưng glucoheptonic acid cung cấp hydration lâu dài hơn và ít bị mất nước ngược ngành (osmosis) ở môi trường khô.

Glucoheptonic AcidvsHyaluronic Acid

Hyaluronic acid giữ nước ở bề mặt, trong khi glucoheptonic acid thâm nhập sâu hơn và cũng ổn định pH công thức.

Glucoheptonic AcidvsLactic Acid (AHA)

Cả hai cải thiện hydration, nhưng lactic acid có tác dụng bong tróc, còn glucoheptonic acid không gây bong tróc rõ rệt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Glucoheptonic Acid in Cosmetics - Safety and Functions— European Commission
  • Polyhydroxy Acids as Humectants in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 23351-51-1 · EC: 245-601-0 · PubChem: 25588

Bạn có biết?

Glucoheptonic acid được dẫn xuất từ glucose thông qua quá trình oxy hóa hợp chất hóa học, được phát triển vào những năm 2000 như một thành phần dưỡng da thế hệ mới an toàn hơn AHA truyền thống.

Các axit đa hydro (PHA) như glucoheptonic acid được coi là 'tiếp nối tự nhiên' của AHA, dành cho những người tìm kiếm exfoliation nhẹ nhàng mà không hy sinh chất lượng dưỡng ẩm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL