Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Glycereth-12

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

31694-55-0

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Glycereth-12

GLYCERETH-12

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Glycereth-12
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giữ ẩm sâu cho da, tăng cường độ ẩm tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ đàn hồi của da
  • Tăng hiệu quả thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh kết cấu sản phẩm, giúp bề mặt da cảm giác nhẹ nhàng
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ quá cao có thể gây dính trên da hoặc cảm giác dính dạo
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ, nhưng rất hiếm