Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Mỡ động vật (Tallow)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

CAS

61789-97-7,129521-65-9

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Mỡ động vật (Tallow)

TALLOW

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Mỡ động vật (Tallow)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Chứa axit béo thiết yếu hỗ trợ sức khỏe hàng rào da
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng làm mụn (comedogenic rating 3) do cấu trúc phân tử lớn, không phù hợp với da dầu mụn
  • Có thể gây cảm giác nặng nề hoặc bí tính cho một số loại da
  • Mùi đặc trưng từ nguồn gốc động vật có thể không được ưa thích