Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Mỡ động vật (Tallow)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
110-63-4
CAS
61789-97-7,129521-65-9
| Butylene Glycol (1,4-Butanediol) 1,4-BUTANEDIOL | Mỡ động vật (Tallow) TALLOW | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butylene Glycol (1,4-Butanediol) | Mỡ động vật (Tallow) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|