Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Vermiculite (Đất sét nở)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

AlFeH3MgO6Si-3

Khối lượng phân tử

234.24 g/mol

CAS

1318-00-9

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Vermiculite (Đất sét nở)

VERMICULITE

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Vermiculite (Đất sét nở)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Hấp thụ độ ẩm dư thừa mà không làm khô da
  • Tạo cảm giác mềm mượt và êm ái trên da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da dầu và hỗn hợp
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da quá nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Nếu không được tinh chế tốt, có thể chứa tạp chất hoặc các loại khoáng không mong muốn
  • Hiếm khi gây phản ứng, nhưng nên test patch trước khi sử dụng toàn diện