10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs 2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

66848-41-7

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile

2,4-DIMETHYL CYCLOHEXENECARBONITRILE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)2,4-Dimethyl Cyclohexenecarbonitrile
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm nhẹ nhàng, tinh tế với ghi chú độc đáo
  • Giúp kéo dài hiệu ứng hương lâu hơn trên da
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận của người sử dụng mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với mùi hương tổng hợp
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây kích ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng nồng độ cao nếu da có xu hướng phản ứng với hương liệu