10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs 2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

576-26-1

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol)

2,6-XYLENOL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương sắc sảo, tinh tế
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ
  • Giúp bảo quản công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây quá mẫn trong những trường hợp hiếm