2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol)
2,6-XYLENOL
Một thành phần hương liệu tổng hợp với mùi sắc sảo, hơi cay và gỗ. Được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cao cấp. Nó cũng có tính kháng khuẩn nhẹ và được sử dụng trong một số sản phẩm vệ sinh cá nhân.
CAS
576-26-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận trong EU như một thành p
Tổng quan
2,6-Xylenol, còn được gọi là 2,6-Dimethylphenol, là một phenol tổng hợp với hai nhóm methyl tại các vị trí 2 và 6 trên vòng benzene. Nó được sử dụng như một thành phần hương liệu trong nhiều sản phẩm nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngoài vai trò của nó như một agent tạo hương, 2,6-Xylenol cũng có tính kháng khuẩn nhẹ và hoạt động như một bảo quản trong một số công thức. Vị trí của hai nhóm methyl ngay cạnh nhóm hydroxyl giúp bảo vệ nó khỏi bị oxy hóa quá nhanh.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương sắc sảo, tinh tế
- Có tính kháng khuẩn nhẹ
- Giúp bảo quản công thức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
- Tiềm năng gây quá mẫn trong những trường hợp hiếm
Cơ chế hoạt động
Như một phenol hương liệu, 2,6-Xylenol tạo ra hương thơm sắc sảo, hơi cay với một nền gỗ. Nhóm hydroxyl (-OH) của nó cho phép nó hoạt động như một hydrogen bond donor, giúp nó tương tác với các thành phần khác trong công thức. Ngoài ra, cấu trúc phenolic của nó cung cấp tính chất kháng khuẩn nhẹ thông qua khả năng phá hủy các thành phần của vách tế bào vi khuẩn. Tính kháng khuẩn này làm cho nó trở thành một thành phần hữu ích trong các công thức vệ sinh cá nhân.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy 2,6-Xylenol có mức độ an toàn chấp nhận khi được sử dụng trong nồng độ khuyến cáo (thường không vượt quá 1% trong công thức). Một bài báo từ năm 2008 được công bố trong Contact Dermatitis cho thấy nó có tính allergen thấp so với các phenol khác. Tuy nhiên, nó vẫn có khả năng gây kích ứng ở những cá nhân cực kỳ nhạy cảm với phenol.
Cách 2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai là phenol có tính kháng khuẩn nhưng thymol mạnh hơn, 2,6-Xylenol nhẹ nhàng hơn
Eugenol mạnh hơn về mùi và tính kháng khuẩn, 2,6-Xylenol hơi tinh tế hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2,6-XYLENOL — EU CosIng Database— European Commission
- 2,6-XYLENOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Phenolic Compounds in Cosmetics: Safety Review— PubMed
CAS: 576-26-1 · EC: 209-400-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE