10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs 3-Methylpentyl Angelate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

53082-58-9

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

3-Methylpentyl Angelate

3-METHYLPENTYL ANGELATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)3-Methylpentyl Angelate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, tinh tế cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện tính ổn định và độ lưu giữ mùi hương của công thức
  • Tăng cảm nhận sensorik và trải nghiệm người dùng khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng gây nhạy cảm với ánh sáng (phototoxicity) nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên áp dụng trực tiếp lên da non trẻ em hoặc vùng da quá nhạy cảm