2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần3-Methylpentyl Angelate
Hương liệuEU ✓

3-Methylpentyl Angelate

3-METHYLPENTYL ANGELATE

3-Methylpentyl Angelate là một ester hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các hợp chất thơm được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang lại mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu với nốt thơm tự nhiên giống như các loại hoa hay trái cây. Nó được tổng hợp từ acid angelate kết hợp với một chuỗi hydrocarbon, giúp cải thiện hương thơm và độ bền của sản phẩm mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử 3-METHYLPENTYL ANGELATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

Tên IUPAC

3-methylpentyl (Z)-2-methylbut-2-enoate

CAS

53082-58-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

3-Methylpentyl Angelate được phép sử dụn

Tổng quan

3-Methylpentyl Angelate là một ester hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một hợp chất hóa học được tạo thành từ acid angelate (2-methylcrotonic acid) và 3-methylpentanol, tạo ra một mùi hương độc đáo với nốt tự nhiên. Thành phần này được chọn lựa vì khả năng cung cấp mùi hương ổn định, lâu dài và tương thích cao với các thành phần khác trong công thức. Được công nhận và chấp thuận sử dụng bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương thơm đặc trưng của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, tinh tế cho sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp cải thiện tính ổn định và độ lưu giữ mùi hương của công thức
  • Tăng cảm nhận sensorik và trải nghiệm người dùng khi sử dụng sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với hương liệu tổng hợp
  • Có khả năng gây nhạy cảm với ánh sáng (phototoxicity) nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên áp dụng trực tiếp lên da non trẻ em hoặc vùng da quá nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, 3-Methylpentyl Angelate hoạt động chủ yếu thông qua tính chất bay hơi của nó, giải phóng các phân tử hương thơm vào không khí và tạo cảm giác mùi hương tươi mới cho người sử dụng. Do tính chất ester của nó, thành phần này có khả năng hòa tan tốt trong các loại dung dịch hữu cơ và các sản phẩm mỹ phẩm có cơ sở dầu, giúp phân tán đều mùi hương khắp toàn bộ sản phẩm. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó kết hợp với các thành phần khác mà vẫn duy trì tính ổn định và không bị phân hủy dễ dàng dưới ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.

Nghiên cứu khoa học

Theo các nghiên cứu từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) và Danh mục Công nghệ Mỹ phẩm (CosIng), 3-Methylpentyl Angelate được xác định là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được khuyến cáo. Các bài kiểm tra độc tính da cho thấy rằng ở các nồng độ sử dụng thương mại, nó có khả năng kích ứt rất thấp và hiếm khi gây dị ứng ở những người bình thường. Tuy nhiên, đối với những cá nhân có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu tổng hợp, có thể cần kiểm tra patch test trước khi sử dụng.

Cách 3-Methylpentyl Angelate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 3-Methylpentyl Angelate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-5% trong các sản phẩm mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của công thức mỹ phẩm, không cần điều chỉnh tần suất

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.EthylhexylglycerinEWG 2GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

3-Methylpentyl AngelatevsHEXYL CINNAMALDEHYDE

Cả hai đều là hương liệu tổng hợp, nhưng 3-Methylpentyl Angelate có mùi nhẹ nhàng hơn và kém gây kích ứt hơn so với Hexyl Cinnamaldehyde

3-Methylpentyl AngelatevsETHYL LINALOOL

Cả hai là các ester hương liệu với tính ổn định tương tự, nhưng 3-Methylpentyl Angelate mang lại nốt hương khác biệt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - Cosmetic Ingredient Database (EU)INCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsIFRA Standards - International Fragrance AssociationJournal of Cosmetic Chemistry
  • CosIng - Official Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • IFRA Standards for Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 53082-58-9 · EC: 258-350-7 · PubChem: 6437020

Bạn có biết?

Angelate có tên gọi từ cây cây angelica, mặc dù thành phần này được tổng hợp hoàn toàn từ hóa chất hữu cơ thay vì chiết xuất tự nhiên

3-Methylpentyl Angelate thường được sử dụng trong các loại nước hoa cao cấp vì khả năng tạo ra hương thơm phức tạp và bền lâu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE