10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Benzyl Benzoyloxy Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C21H16O4

Khối lượng phân tử

332.3 g/mol

CAS

96682-10-9

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Benzyl Benzoyloxy Benzoate

BENZYL BENZOYLOXYBENZOATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Benzyl Benzoyloxy Benzoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Che phủ hoặc mặt nạ các mùi không mong muốn và độc hại
  • Tăng độ bền vững và cố định hương liệu trong công thức
  • Cung cấp nốt hương tinh tế và sang trọng cho sản phẩm
  • Hoà tan tốt trong các base dầu lẫn nước, dễ dàng kết hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây dị ứng hương liệu ở những người nhạy cảm với các chất benzoate
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng quá mẫn nếu nồng độ quá cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế đối với thành phần chuyên biệt này