10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Dầu Nhũ hương Carterii

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

89957-98-2 / 8050-07-5

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Dầu Nhũ hương Carterii

BOSWELLIA CARTERII OIL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Dầu Nhũ hương Carterii
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn nhờ hương thơm tự nhiên
  • Giúp tăcường cảm giác sảng khoái và tỉnh táo cho da
  • Hỗ trợ giảm viêm nhẹ nhờ các hợp chất terpene
  • Cung cấp hoạt tính kháng oxy hóa nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây dị ứng hoặc kích ứng ở những người nhạy cảm với tinh dầu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh nắng (phototoxicity) nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng nồng độ cao cho da nhạy cảm hoặc bị viêm nặng