10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Canxi Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C4H6CaO4

Khối lượng phân tử

158.17 g/mol

CAS

62-54-4

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Canxi Acetate

CALCIUM ACETATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Canxi Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Điều chỉnh độ sánh và cải thiện texture sản phẩm
  • Cung cấp canxi cho da, hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng thường thấy
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tight trên da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu không cân bằng pH phù hợp