2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCanxi Acetate
Hương liệuEU ✓

Canxi Acetate

CALCIUM ACETATE

Canxi acetate là muối của canxi được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để che phủ mùi và điều chỉnh độ sánh của công thức. Đây là một chất khoáng nhẹ, ổn định và an toàn cho da. Nó được ứng dụng để cải thiện cảm giác sử dụng và tính ổn định của sản phẩm, đặc biệt trong các formulation gel, serum và kem.

Cấu trúc phân tử CALCIUM ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H6CaO4

Khối lượng phân tử

158.17 g/mol

Tên IUPAC

calcium diacetate

CAS

62-54-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Calcium Acetate được phê duyệt an toàn t

Tổng quan

Canxi acetate là một muối inorganic được sử dụng phổ biến trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Đây là một thành phần đã được kiểm chứng an toàn bởi các cơ quan quản lý quốc tế và có lịch sử sử dụng lâu dài trong ngành mỹ phẩm. Chất này đóng vai trò kép vừa là tác nhân che phủ mùi vừa là chất điều chỉnh độ sánh, giúp cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Điều chỉnh độ sánh và cải thiện texture sản phẩm
  • Cung cấp canxi cho da, hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng thường thấy

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tight trên da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu không cân bằng pH phù hợp

Cơ chế hoạt động

Canxi acetate hoạt động như một tác nhân che phủ mùi bằng cách hấp thụ hoặc che phủ các mùi không mong muốn xuất phát từ các thành phần khác trong công thức. Về mặt cơ học, nó cũng giúp tăng độ sánh và độ ổn định của hỗn hợp, tạo ra texture mềm mại và dễ chấp nhận hơn khi sử dụng. Trên da, canxi acetate có thể hỗ trợ việc duy trì độ ẩm và cung cấp khoáng chất canxi thiết yếu cho chức năng hàng rào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và cơ quan quản lý mỹ phẩm EU đã xác nhận tính an toàn của canxi acetate ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Canxi là một chất dinh dưỡng cần thiết cho da, và các muối acetate của nó được chứng minh là không gây kích ứng ở đa số người sử dụng, bao gồm cả da nhạy cảm khi sử dụng đúng cách và nồng độ phù hợp.

Cách Canxi Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Canxi Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5% - 2% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm (gel, serum, kem)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng (thành phần công thức, không phải sản phẩm chính)

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Canxi AcetatevsSODIUM ACETATE

Canxi acetate và sodium acetate đều hoạt động tương tự như tác nhân điều chỉnh pH và che phủ mùi, nhưng canxi acetate cung cấp lợi ích bổ sung về cung cấp canxi cho da

Canxi AcetatevsPOTASSIUM ACETATE

Cả hai đều là muối acetate nhưng calcium acetate có khả năng hỗ trợ cấu trúc da tốt hơn, trong khi potassium acetate tập trung vào điều chỉnh độ sánh

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics Regulation DatabaseSeppic - Cosmetic Ingredients
  • Safety Assessment of Calcium Salts as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - Calcium Acetate— Beauty Dictionary

CAS: 62-54-4 · EC: 200-540-9 · PubChem: 6116

Bạn có biết?

Canxi acetate được chiết xuất từ quá trình xử lý gỗ và các nguồn sinh học tái tạo, làm cho nó trở thành lựa chọn bền vững cho ngành mỹ phẩm

Muối acetate đã được sử dụng trong các công thức dược phẩm suốt thế kỷ 20, chứng minh tính an toàn và hiệu quả của nó qua thời gian

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE