10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Màu xanh lá từ Chlorophyllin (Thallium Chlorophyll)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
Công thức phân tử
C34H31CuN4Na3O6
Khối lượng phân tử
724.1 g/mol
CAS
11006-34-1 / 8049-84-1
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Màu xanh lá từ Chlorophyllin (Thallium Chlorophyll) CI 75810 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Màu xanh lá từ Chlorophyllin (Thallium Chlorophyll) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs glycerin10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs propylene-glycol10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs alcohol-denatMàu xanh lá từ Chlorophyllin (Thallium Chlorophyll) vs glycerinMàu xanh lá từ Chlorophyllin (Thallium Chlorophyll) vs allantoinMàu xanh lá từ Chlorophyllin (Thallium Chlorophyll) vs titanium-dioxide