CI 75810
CI 75810 là một chất màu xanh lá tự nhiên được chiết xuất từ lá cây, được phép sử dụng trong mỹ phẩm để tạo màu sắc và có tính chất khử mùi. Đây là dạng natri chlorophyllin, một dẫn xuất của chlorophyll với cấu trúc phân tử phức tạp chứa đồng (copper) ở tâm. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, kem chống mùi hôi và các sản phẩm làm sạch để cải thiện thẩm mỹ và chức năng khử mùi tự nhiên.
Công thức phân tử
C34H31CuN4Na3O6
Khối lượng phân tử
724.1 g/mol
Tên IUPAC
copper;trisodium;(17S,18S)-18-(2-carboxylatoethyl)-20-(carboxylatomethyl)-12-ethenyl-7-ethyl-3,8,13,17-tetramethyl-17,18-dihydroporphyrin-21,23-diide-2-carboxylate
CAS
11006-34-1 / 8049-84-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Phụ lục
CI 75810, hay còn gọi là Natri Chlorophyllin, là một chất màu xanh lá chiết xuất từ chlorophyll tự nhiên với đồng ở tâm phân tử. Đây là một trong những chất màu tự nhiên được sử dụng phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Chất này không chỉ cung cấp màu sắc độc đáo mà còn có những tính chất bổ sung giúp cải thiện mùi hôi và duy trì cân bằng da.
CI 75810 hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất, cấu trúc phân tử của nó có khả năng liên kết với các phân tử gây mùi hôi (các hợp chất bay hơi từ vi khuẩn), trung hòa chúng và loại bỏ. Thứ hai, tính chất kháng khuẩn nhẹ của chlorophyllin giúp kiểm soát các vi khuẩn gây mùi, từ đó giảm quá trình tạo ra các chất gây mùi. Đồng trong phân tử cũng có đóng góp vào hoạt động kháng khuẩn này.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chlorophyllin có hiệu quả trong việc trung hòa mùi hôi do vi khuẩn gây ra mà không cần sử dụng các chất khử mùi hóa học mạnh. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô đã chứng minh rằng các sản phẩm chứa chlorophyllin giúp giảm mùi cơ thể sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Chất này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) và các cơ quan quản lý châu Âu công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 1% (phổ biến từ 0,3% - 0,5% để có màu và hiệu quả khử mùi tốt)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể dùng cả sáng lẫn tối
Công dụng:
Cả hai đều là chất màu được phép sử dụng trong mỹ phẩm, nhưng CI 75810 có tính khử mùi trong khi Titanium Dioxide không. Titanium Dioxide chủ yếu tạo màu trắng và có tính chống nắng, còn CI 75810 tạo màu xanh lá và có lợi ích khử mùi.
CI 75810 và Sodium Bicarbonate đều có tính khử mùi nhưng cơ chế khác nhau. Chlorophyllin trung hòa các chất gây mùi hóa học, còn baking soda hấp thụ độ ẩm và axit. Chlorophyllin an toàn hơn cho da nhạy cảm.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 11006-34-1 / 8049-84-1 · EC: 234-242-5 / 232-471-5 · PubChem: 145945263
Bạn có biết?
Chlorophyll được tìm thấy trong tất cả các loại thực vật xanh và là pigment cho phép cây hấp thụ ánh sáng để quang hợp, nhưng ngoài ra còn có các tính chất bổ sung tuyệt vời cho da
Natri Chlorophyllin đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc vết thương từ những năm 1940 trước khi trở thành một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm hiện đại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE