10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Cinnamal (Cinnamaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C9H8O

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

104-55-2

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Cinnamal (Cinnamaldehyde)

CINNAMAL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Cinnamal (Cinnamaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/106/10
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương liệu tự nhiên, mùi ấm và ngọt ngào
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ hương thơm dễ chịu
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên với tính chất kháng khuẩn nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có tiềm năng gây dị ứng và nhạy cảm da ở người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao (>1%)
  • Là một trong những allergen hương liệu phổ biến, cần công bố rõ ràng trên nhãn