10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Tinh dầu lá quế Ceylon

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

CAS

84649-98-9

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tinh dầu lá quế Ceylon

CINNAMOMUM ZEYLANICUM LEAF OIL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Tinh dầu lá quế Ceylon
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên và che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng độ mềm mại của da
  • Mang lại cảm giác tươi mới, sảng khoái cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây dị ứng hoặc cảm giác nóng rát
  • Không nên sử dụng cho trẻ em hoặc phụ nữ mang thai mà không tư vấn chuyên gia
  • Có khả năng gây phototoxicity khi tiếp xúc nắng sau khi dùng