2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh dầu lá quế Ceylon
Hương liệuEU ✓

Tinh dầu lá quế Ceylon

CINNAMOMUM ZEYLANICUM LEAF OIL

Tinh dầu lá quế Ceylon được chiết xuất từ lá của cây quế Ceylon (Cinnamomum zeylanicum) thuộc họ Lauraceae. Đây là một thành phần hương liệu tự nhiên có mùi ấm, cay nồng đặc trưng của quế, thường được sử dụng để che phủ mùi không mong muốn và tạo hương thơm dễ chịu trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này chứa các hợp chất như cinnamaldehyde, eugenol và các tinh dầu khác với tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa.

Cấu trúc phân tử CINNAMOMUM ZEYLANICUM LEAF OIL

PubChem (NIH)

CAS

84649-98-9

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, tinh dầu lá quế Ceylon được coi là

Tổng quan

Tinh dầu lá quế Ceylon là một sản phẩm chiết xuất tự nhiên từ lá cây quế, một trong những loại tinh dầu phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất hương liệu để tạo hương thơm và che phủ các mùi không mong muốn trong các sản phẩm chăm sóc da. Mùi của nó là ấm áp, cay nồng với ghi chú của quế tươi, thường được kết hợp với các thành phần khác để tạo ra các hương thơm phức tạp trong cosmetics. Ngoài vai trò hương liệu, tinh dầu quế Ceylon còn chứa các hợp chất hoạt tính như cinnamaldehyde (chiếm khoảng 40-50%), eugenol (5-10%), và các tinh dầu khác có tính chất kháng khuẩn, chống viêm nhẹ. Tuy nhiên, nồng độ các thành phần này trong sản phẩm mỹ phẩm thường rất thấp, do đó tác dụng này chỉ là bổ sung chứ không phải là mục đích chính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên và che phủ mùi không mong muốn
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng độ mềm mại của da
  • Mang lại cảm giác tươi mới, sảng khoái cho sản phẩm
  • Chứa các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng có thể gây dị ứng hoặc cảm giác nóng rát
  • Không nên sử dụng cho trẻ em hoặc phụ nữ mang thai mà không tư vấn chuyên gia
  • Có khả năng gây phototoxicity khi tiếp xúc nắng sau khi dùng

Cơ chế hoạt động

Khi tinh dầu lá quế Ceylon được thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm, các phân tử hương liệu của nó sẽ bay hơi và kích thích các thụ thể mùi trên da, tạo ra cảm giác thơm dễ chịu. Các hợp chất trong tinh dầu có khả năng thẩm thấu vào lớp biểu bì của da, nhưng do nồng độ thường thấp nên ảnh hưởng tế bào là tối thiểu. Các hợp chất như cinnamaldehyde và eugenol có tính chất kháng khuẩn nhờ khả năng phá vỡ thành tế bào vi khuẩn. Đồng thời, chúng cũng có thể kích thích tuần hoàn máu nhẹ, tạo cảm giác ấm và sảng khoái. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm, các chất này có thể gây kích ứng, viêm hoặc dị ứng do tính chất cay nồng của chúng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng tinh dầu quế có hoạt tính chống khuẩn mạnh, đặc biệt hiệu quả chống lại các loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Một nghiên cứu từ Journal of Medical Microbiology chỉ ra rằng cinnamaldehyde có khả năng ức chế sự phát triển của các loại vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hiệu quả kháng khuẩn của tinh dầu này trong các sản phẩm mỹ phẩm vẫn còn hạn chế, vì nồng độ thường rất thấp. Những nghiên cứu khác cũng cho thấy tinh dầu quế có hoạt tính chống oxy hóa nhờ các hợp chất phenolic, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tinh dầu lá quế Ceylon cũng có tiềm năng gây kích ứ da ở nồng độ cao, do đó việc sử dụng an toàn cần được kiểm soát chặt chẽ.

Cách Tinh dầu lá quế Ceylon tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh dầu lá quế Ceylon

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Trong các sản phẩm mỹ phẩm, tinh dầu lá quế Ceylon thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 1% tùy vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Đối với các sản phẩm rửa mặt hoặc toner, nồng độ thường thấp hơn (0,1-0,3%) vì thời gian tiếp xúc là ngắn. Đối với các sản phẩm kem dưỡng, nồng độ có thể lên đến 0,5-1% nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn cho da nhạy cảm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, nhưng cần theo dõi phản ứng của da. Nếu da nhạy cảm, có thể sử dụng 2-3 lần/tuần.

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideNatri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

Tinh dầu lá quế CeylonvsCINNAMOMUM ZEYLANICUM BARK OIL

Tinh dầu vỏ quế (bark oil) có nồng độ cinnamaldehyde cao hơn nhiều so với tinh dầu lá (lá chứa khoảng 40-50% cinnamaldehyde, trong khi vỏ chứa 60-70%). Vỏ quế mạnh mẽ hơn và kích ứng hơn.

Tinh dầu lá quế CeylonvsVANILLIN

Cả hai đều là các chất hương liệu tự nhiên, nhưng vanillin nhẹ nhàng hơn và ít kích ứng hơn tinh dầu quế. Vanillin chủ yếu dùng cho hương thơm, trong khi tinh dầu quế có thêm tính chất kháng khuẩn.

Tinh dầu lá quế CeylonvsLAVANDULA ANGUSTIFOLIA OIL

Tinh dầu hoa oải hương mềm mại và dễ chịu hơn, ít kích ứng. Quế Ceylon mạnh mẽ hơn nhưng cũng kích ứng hơn. Oải hương tốt cho da nhạy cảm, trong khi quế tốt hơn cho da dầu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission - Cosmetics Regulation DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)Natural Products Database
  • Cinnamomum zeylanicum: Chemical Composition and Biological Activity— PubMed Central
  • Cosmetic Ingredient Review Assessment of Cinnamon Oil— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary and Definitions— European Commission

CAS: 84649-98-9 · EC: 283-479-0

Bạn có biết?

Quế Ceylon (còn gọi là 'true cinnamon') được coi là loại quế chất lượng cao nhất thế giới và chủ yếu được trồng ở Sri Lanka. Nó khác biệt với quế Trung Quốc (Cassia) vì có nồng độ coumarin (một chất có thể gây độc cho gan ở liều cao) thấp hơn rất nhiều.

Tinh dầu quế đã được sử dụng trong y học cổ truyền của nhiều nền văn minh cổ đại, từ Ai Cập đến Ấn Độ, không chỉ vì mùi thơm mà còn vì những tính chất chữa bệnh được cho là có hiệu quả trong việc làm ấm cơ thể và cải thiện lưu thông máu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh dầu lá quế Ceylon

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Sản phẩm chứa Tinh dầu lá quế Ceylon

savon nuit de cannelle
Louise émoi

savon nuit de cannelle

Có theo dõi giá
doTERRA

doTERRA onguard zubna pasta

Có theo dõi giá
conditionner hydro intensive color care
hair borist

conditionner hydro intensive color care

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Age Defence Men's Serum

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE