10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
Công thức phân tử
C6H10O
Khối lượng phân tử
98.14 g/mol
CAS
6789-80-6
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) CIS-3-HEXENAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs glycerin10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs propylene-glycol10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs alcohol-denatCis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) vs hexanalCis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) vs citralCis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) vs linalool