10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C6H10O

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

CAS

6789-80-6

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi)

CIS-3-HEXENAL

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tươi, xanh mát, gợi nhớ đến thiên nhiên
  • Cải thiện tâm trạng và sự tỉnh táo thông qua mùi hương
  • Tương thích cao với các note hương tự nhiên khác
  • Tạo độ bền hương lâu dài trong các sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
  • Dễ bay hơi, cần bảo quản tối ưu để giữ mùi hương
  • Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với các hợp chất volatile