10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

CAS

3681-71-8

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)

CIS-3-HEXENYL ACETATE

Tên tiếng Việt10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương cỏ tươi, xanh mát tự nhiên
  • Cải thiện thơm người và tâm trạng
  • An toàn, không gây kích ứng ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác sạch sẽ, tươi mới
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng
An toàn