10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Menthol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
Công thức phân tử
C10H20O
Khối lượng phân tử
156.26 g/mol
CAS
1490-04-6 / 2216-51-5 / 89-78-1 / 15356-70-4
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Menthol MENTHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Menthol |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Mentol tự nhiên có hương thơm mạnh hơn nhưng dễ gây kích ứation hơn. 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn cung cấp cảm giác mát.