10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) vs Kẽm palmitate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H18O
Khối lượng phân tử
166.26 g/mol
CAS
15766-66-2
Công thức phân tử
C32H62O4Zn
Khối lượng phân tử
576.2 g/mol
CAS
4991-47-3
| 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) 10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE | Kẽm palmitate ZINC PALMITATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất) | Kẽm palmitate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|