Trichlosan vs Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H8Cl2O2S
Khối lượng phân tử
287.2 g/mol
CAS
97-24-5
Công thức phân tử
C26H46N2O3S
Khối lượng phân tử
466.7 g/mol
CAS
2478-29-7
| Trichlosan 2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL) | Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) CETRIMONIUM SACCHARINATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Trichlosan | Cetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn, Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Trichlosan vs sodium-benzoateTrichlosan vs potassium-sorbateTrichlosan vs ethylhexylglycerinCetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs sodium-benzoateCetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs potassium-sorbateCetrimonium Saccharinate (Hợp chất bảo quản quaternium) vs phenoxyethanol