CAS
111-28-4
CAS
142-83-6
| 2,4-Hexadienol 2,4-HEXADIENOL | 2,4-Hexadienal 2,4-HEXADIENAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2,4-Hexadienol | 2,4-Hexadienal |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Hexadienol là dạng alcohol ổn định hơn và ít gây kích ứch hơn so với hexadienal (aldehyde), nhưng cả hai tạo nên hương thơm tương tự.