2,4-HEXADIENAL
Đây là một hợp chất hữu cơ bay hơi có công thức C6H8O, được sử dụng trong ngành hương liệu và nước hoa để tạo nên ghi chú hương thơm tươi, cay nồng. Chất này có mặt tự nhiên trong một số loại rau, quả nhưng thường được sản xuất tổng hợp vì chi phí hiệu quả hơn. Thành phần này phù hợp với hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thấp, nhưng cần tránh sử dụng ở nồng độ cao.
CAS
142-83-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với c
2,4-Hexadienal là một chất hương liệu volatile với công thức hóa học C6H8O, thuộc nhóm các aldehyde không bão hòa. Chất này tự nhiên có mặt trong một số loại rau muống (như rau muống tươi), lá coriander, và các loại quả khác, nhưng thường được sản xuất tổng hợp trong phòng lab để đạt độ tinh khiết cao và chi phí thấp hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa từ những năm 1960-1970 để tạo nên các ghi chú hương 'xanh lá cây' và 'tươi mới'. Trong skincare, 2,4-hexadienal được sử dụng ở nồng độ rất thấp (thường dưới 0.5%) để cung cấp một ghi chú hương tươi mà không gây kích ứng. Tính volatile cao của nó có nghĩa là nó sẽ bay hơi khá nhanh từ bề mặt da, tạo nên hương thơm tạm thời nhưng mạnh mẽ.
Thành phần này hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế bay hơi nhanh chóng từ bề mặt da, kích thích các thụ cảm khứu giác ngay lập tức. Do tính volatile cao, nó chủ yếu đóng vai trò tạo 'ghi chú đầu' trong hương thơm - những gì bạn ngửi được trong vài phút đầu tiên. Chất này không thâm nhập sâu vào da và chỉ tương tác tạm thời với bề mặt biểu bì. Vì tính volatile, 2,4-hexadienal có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt nếu nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài. Các aldehyde không bão hòa nói chung được coi là có thể gây kích ứng hơn so với các ester acetate hoặc hydrocarbons khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các aldehyde hương liệu cho thấy rằng chúng có khả năng gây kích ứch da cao hơn so với các loại hương liệu khác. Một bài báo trên Journal of Dermatology từ những năm 2000 cho thấy rằng các aldehyde không bão hòa như 2,4-hexadienal có thể gây phản ứng tự động oxy hóa khi tiếp xúc với nước, tạo nên các sản phẩm phụ có thể gây dị ứng. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ thấp và trong công thức ổn định, rủi ro này được coi là tối thiểu.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm chăm sóc)
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 142-83-6 · EC: 205-564-3
Bạn có biết?
Mùi hương của 2,4-hexadienal được mô tả là 'xanh lá cây' hoặc 'cay nồng', và đó chính là mùi bạn ngửi được khi xé lá rau muống hoặc coriander tươi.
Do tính volatile cao, chất này thường được đặt ở cuối quy trình sản xuất mỹ phẩm, ngay trước khi đổ sản phẩm vào chai để tránh mất mùi hương trong quá trình sản xuất.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE