2,4-HEXADIENOL
Đây là một chất hương liệu tổng hợp có công thức C6H10O, được sử dụng trong nước hoa và mỹ phẩm để tạo nên ghi chú hương thơm tươi, xanh lá cây. Chất này tự nhiên có mặt trong một số loại cây thơm nhưng thường được sản xuất tổng hợp để đảm bảo độ tinh khiết và chi phí kinh tế. Thành phần này phù hợp với hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp, và ít gây kích ứch hơn so với các aldehyde tương đương.
CAS
111-28-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, phải
2,4-Hexadienol là một chất hương liệu với công thức hóa học C6H10O, thuộc nhóm các alcohol không bão hòa. Khác với đối tượng hexadienal (aldehyde), dạng alcohol này ổn định hơn và ít gây kích ứch hơn trên da. Chất này tự nhiên có mặt trong một số loại thực vật như lá coriander và một số loại quả, nhưng thường được sản xuất tổng hợp để đạt độ tinh khiết cao và chi phí thấp. Nó được sử dụng phổ biến trong nước hoa tươi và các sản phẩm skincare để tạo nên ghi chú hương 'xanh lá cây' hoặc 'cây thơm'. Trong skincare, 2,4-hexadienol được sử dụng ở nồng độ rất thấp (dưới 1%) để cung cấp hương thơm tươi mà không ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả chăm sóc da. Tính volatile vừa phải của nó giúp tạo nên một hương thơm lâu dài hơn so với các aldehyde khác.
Thành phần này hoạt động thông qua cơ chế bay hơi từ bề mặt da theo tốc độ vừa phải, kích thích các thụ cảm khứu giác một cách từ từ hơn so với aldehyde. Cấu trúc alcohol giúp nó hòa tan tốt hơn trong các dung môi mỹ phẩm và ít gây oxy hóa hơn. Nó chủ yếu tương tác trên bề mặt biểu bì và không thâm nhập sâu vào các lớp da. Do có cấu trúc alcohol, 2,4-hexadienol ít gây kích ứch hơn so với 2,4-hexadienal trên da nhạy cảm. Tuy nhiên, ở những người rất nhạy cảm, vẫn có khả năng gây một chút tình trạng viêm nếu nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các alcohol hương liệu như 2,4-hexadienol an toàn hơn so với các aldehyde tương đương khi sử dụng trên da. Một bài báo từ International Journal of Cosmetic Science năm 2010 cho thấy rằng các alcohol hương liệu có tính kích ứch thấp hơn đáng kể so với các aldehyde, khi sử dụng ở nồng độ dưới 1%. Tuy nhiên, khi oxy hóa, chúng vẫn có thể chuyển đổi thành các aldehyde, do đó nên lưu trữ trong điều kiện an toàn.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm chăm sóc)
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 111-28-4 · EC: 203-853-9
Bạn có biết?
Chất này được gọi là 'hexa-2,4-dien-1-ol' vì nó có 6 nguyên tử carbon, 2 liên kết đôi ở vị trí carbon thứ 2 và 4, và một nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí carbon thứ 1.
Nếu để 2,4-hexadienol trong điều kiện ôxy hóa (như ngoài trời hoặc với các chất oxidizer), nó sẽ천천히 chuyển đổi thành 2,4-hexadienal (aldehyde), tạo nên một hương thơm hơi khác và tiềm ẩn gây kích ứch hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE