2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H9NO2

Khối lượng phân tử

139.15 g/mol

CAS

84540-47-6

CAS

112-47-0

2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)

2,6-DIHYDROXY-3,4-DIMETHYLPYRIDINE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng Việt2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo ra các sắc thái màu bền vững và sắc nét trên tóc
  • Hoạt động hiệu quả với các chất oxy hóa để phát triển màu sắc đầy đủ
  • Cung cấp khả năng kiểm soát màu tốt trong công thức nhuộm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong các sản phẩm nhuộm chuyên nghiệp
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm khi tiếp xúc trực tiếp
  • Cần sử dụng bảo vệ da đầu và da mặt khi nhuộm vì chất này là hóa chất hoạt động
  • Không nên tiếp xúc với mắt hoặc da nhạy cảm chưa được bảo vệ
An toàn