2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)
KhácEU ✓

2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)

2,6-DIHYDROXY-3,4-DIMETHYLPYRIDINE

Đây là một chất nhuộm tóc phân tử nhỏ thuộc nhóm các yếu tố giúp phát triển màu sắc trong các sản phẩm nhuộm tóc. Chất này hoạt động như một tiền chất hoặc điều chỉnh trong quá trình tạo màu, kết hợp với các chất oxy hóa để tạo ra những sắc thái màu bền vững. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức nhuộm tóc bán chuyên hoặc chuyên nghiệp vì khả năng tương thích cao và hiệu suất tô màu ổn định.

Cấu trúc phân tử 2,6-DIHYDROXY-3,4-DIMETHYLPYRIDINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H9NO2

Khối lượng phân tử

139.15 g/mol

Tên IUPAC

6-hydroxy-4,5-dimethyl-1H-pyridin-2-one

CAS

84540-47-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm nhu

Tổng quan

2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine là một chất trung gian hóa học được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và bán chuyên. Đây là một hợp chất heterocyclic nhỏ có chứa nhóm hydroxyl (OH) và nhóm methyl, cho phép nó tham gia trong các phản ứng nhuộm phức tạp. Chất này hoạt động như một điều chỉnh màu sắc hoặc phân tử tiền chất trong các hệ thống nhuộm oxy hóa. Nó đặc biệt phổ biến trong các công thức tạo ra các tông màu từ nâu đến đen. Thành phần này không phải là tất cả những gì cần thiết để tạo ra màu sắc, mà thường được kết hợp với các phân tử p-phenylenediamine, resorcinol và các chất oxy hóa khác để tạo ra bảng màu hoàn chỉnh.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo ra các sắc thái màu bền vững và sắc nét trên tóc
  • Hoạt động hiệu quả với các chất oxy hóa để phát triển màu sắc đầy đủ
  • Cung cấp khả năng kiểm soát màu tốt trong công thức nhuộm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong các sản phẩm nhuộm chuyên nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm khi tiếp xúc trực tiếp
  • Cần sử dụng bảo vệ da đầu và da mặt khi nhuộm vì chất này là hóa chất hoạt động
  • Không nên tiếp xúc với mắt hoặc da nhạy cảm chưa được bảo vệ

Cơ chế hoạt động

Khi hỗn hợp nhuộm được áp dụng lên tóc, chất này kích hoạt bởi sự có mặt của chất oxy hóa (thường là peroxide). Trong một môi trường kiềm nhẹ (pH cao), hợp chất này và các phân tử nhuộm khác trải qua một loạt các phản ứng nhuộm cắt đôi và liên kết chéo để hình thành các phân tử khối lượng lớn hơn (gọi là các khối phân tử dơi). Những khối này quá lớn để rửa ra khỏi thớ tóc, do đó chúng ở lại bên trong và tạo ra màu sắc vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các chất nhuộm tóc cho thấy rằng 2,6-dihydroxy-3,4-dimethylpyridine là một chất nhuộm trung gian hiệu quả khi được sử dụng trong các công thức nhuộm oxy hóa. Khả năng tạo màu của nó đã được xác nhận qua các tiêu chuẩn ngành và được sử dụng rộng rãi bởi các nhà sản xuất nhuộm tóc chuyên nghiệp. Dữ liệu an toàn cho thấy rằng khi được sử dụng đúng với các biện pháp bảo vệ phù hợp, nó có hồ sơ an toàn chấp nhận được cho ứng dụng nhuộm tóc.

Cách 2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp, luôn kết hợp với chất oxy hóa (thường 20-40 thể tích)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nhuộm lại mỗi 4-6 tuần hoặc khi cần thiết để duy trì màu sắc

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDEP-PHENYLENEDIAMINERESORCINOL

So sánh với thành phần khác

2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)vsP-PHENYLENEDIAMINE

2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine là một phân tử nhuộm trung gian, trong khi p-phenylenediamine là phân tử nhuộm chính. Cả hai đều cần thiết trong các công thức nhuộm oxy hóa nhưng có vai trò khác nhau

2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)vsRESORCINOL

Cả hai là các chất nhuộm trung gian được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc. Resorcinol thường được sử dụng để tạo các sắc thái màu reddish, trong khi 2,6-dihydroxy-3,4-dimethylpyridine được sử dụng cho các sắc thái từ nâu đến đen

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCông bố thành phần mỹ phẩm INCI toàn cầuTài liệu an toàn hóa chất nhuộm tócQuy định về mỹ phẩm tại EU và các thị trường quốc tế
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation - Annex II (Prohibited Substances)— European Commission

CAS: 84540-47-6 · EC: 283-141-2 · PubChem: 10313171

Bạn có biết?

Chất này là một trong những chất nhuộm trung gian quan trọng nhất được sử dụng trong nhuộm tóc chuyên nghiệp trên toàn thế giới

Cấu trúc phân tử của nó chứa một vòng pyridone, một vòng hữu cơ chứa nitrogen, điều này giúp nó hoạt động hiệu quả trong các phản ứng nhuộm oxy hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE