2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol) vs Thymol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

576-26-1

Công thức phân tử

C10H14O

Khối lượng phân tử

150.22 g/mol

CAS

89-83-8

2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol)

2,6-XYLENOL

Thymol

THYMOL

Tên tiếng Việt2,6-Xylenol (2,6-Dimethylphenol)Thymol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/106/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo hương sắc sảo, tinh tế
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ
  • Giúp bảo quản công thức
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mùi cay nồng đặc trưng từ thyme
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm giúp bảo quản sản phẩm
  • Có tính chất làm mát và sảng khoái trên da, đặc biệt hữu ích trong sản phẩm chăm sóc da dầu
  • Giúp che phủ các mùi hóa chất khác không mong muốn trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây quá mẫn trong những trường hợp hiếm
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm hoặc khi nồng độ cao (>2%)
  • Có tiềm năng gây dị ứng liên hệ (contact allergen) ở một số người
  • Tránh dùng trên da bị tổn thương, mở hoặc viêm

Nhận xét

Cả hai là phenol có tính kháng khuẩn nhưng thymol mạnh hơn, 2,6-Xylenol nhẹ nhàng hơn