2-Acetylhydroquinone vs Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

490-78-8

Công thức phân tử

C35H62O3

Khối lượng phân tử

530.9 g/mol

CAS

2082-79-3

2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)

OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE

Tên tiếng Việt2-AcetylhydroquinoneOctadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Giúp làm sáng da và giảm nám, đốm nâu
  • Ức chế sản sinh melanin hiệu quả
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa bảo vệ da
  • Cải thiện tính đều màu của da
  • Bảo vệ công thức mỹ phẩm khỏi oxy hóa và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp ổn định các thành phần hoạt động và dầu thiên nhiên trong công thức
  • Chống lão hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do gây tổn thương da
  • Tăng độ ổn định của vitamin, peptide và các chất hoạt động khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứch hoặc dị ứng tiếp xúc ở người da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng khi mang thai do chưa được xác minh hoàn toàn về an toàn
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt; không sử dụng cùng với các thành phần có tính axit mạnh
  • Một số nghiên cứu động vật cho thấy BHT có thể gây rối loạn nội tiết ở liều cao, nhưng liều dùng trong mỹ phẩm được coi là an toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với BHT
  • Một số tổ chức giới hạn nồng độ sử dụng do lo ngại an toàn lâu dài