OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE
Đây là một chất chống oxy hóa mạnh được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để bảo vệ công thức khỏi sự phân hủy do oxy hóa. Thành phần này là đạo hàm hóa học của BHT (Butylated Hydroxytoluene), được esterify với rượu stearyl để cải thiện độ ổn định và tính tương thích với các thành phần dầu. Nó hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt động khác.
Công thức phân tử
C35H62O3
Khối lượng phân tử
530.9 g/mol
Tên IUPAC
octadecyl 3-(3,5-ditert-butyl-4-hydroxyphenyl)propanoate
CAS
2082-79-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng BHT và các dẫn xuất
Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm phenolic antioxidants, được thiết kế đặc biệt cho các công thức mỹ phẩm có chứa dầu và chất béo. Đây là một dẫn xuất của BHT (Butylated Hydroxytoluene) được esterify với rượu stearyl, giúp tăng cường độ tương thích với các nguyên liệu hydrophobic trong công thức. Thành phần này hoạt động mạnh mẽ ở nồng độ rất thấp (thường từ 0,01% đến 0,1%) và được ưa chuộng trong ngành vì hiệu quả chống oxy hóa vượt trội so với các sắc tố khác.
Thành phần này hoạt động bằng cách trao đổi một nguyên tử hydro với các gốc tự do (free radicals), neutralizing chúng trước khi chúng có thể gây hại cho các chất khác trong công thức hoặc da. Cơ chế này được gọi là electron donation hoặc hydrogen atom transfer. Vì có cấu trúc stearyl ester, nó tích hợp tốt vào ma trận dầu của các sản phẩm chăm sóc da, cho phép nó bảo vệ các thành phần liposoluble như vitamin E, squalane, và các tinh dầu từ oxy hóa. Trên da, nó có thể giúp bảo vệ chống lão hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do từ ánh sáng mặt trời và ô nhiễm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy BHT và các dẫn xuất của nó rất hiệu quả trong việc ngăn chặn oxy hóa lipid và duy trì độ ổn định của công thức mỹ phẩm. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology đã chứng minh rằng các phenolic antioxidants như BHT có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương do UV và các gốc tự do từ ô nhiễm. Tuy nhiên, hầu hết các lợi ích được quan sát được dành cho bảo vệ công thức thay vì lợi ích trực tiếp trên da, vì thành phần này được sử dụng ở nồng độ rất thấp.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,01% - 0,1% trong công thức, với nồng độ điển hình là 0,05%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không cần điều chỉnh tần suất vì nó là một thành phần bảo vệ công thức chứ không phải một hoạt động tác dụng trực tiếp
Công dụng:
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate hoạt động nhanh hơn và hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn. Vitamin E có lợi ích bổ sung cho da, trong khi Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate chủ yếu dành cho bảo vệ công thức.
Rosemary extract là chất chống oxy hóa tự nhiên hoạt động yếu hơn nhưng an toàn hơn. Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate là một lựa chọn tổng hợp mạnh hơn, hiệu quả hơn và dễ ổn định hơn trong công thức.
Sodium bisulfite hoạt động bằng cách khử các gốc tự do, trong khi Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate hoạt động bằng cách trao đổi điện tử. BHT derivative hiệu quả hơn và an toàn hơn trong mỹ phẩm hiện đại.
CAS: 2082-79-3 · EC: 218-216-0 · PubChem: 16386
Bạn có biết?
BHT đã được FDA phê duyệt từ năm 1954 và vẫn là một trong những chất chống oxy hóa được sử dụng rộng rãi nhất trong thế giới, với khoảng 14.6 triệu pound được sản xuất hàng năm
Tên 'octadecyl' trong INCI cho biết rằng thành phần này được liên kết với một chuỗi carbon 18 nguyên tử (stearyl alcohol), giúp nó tan được trong các dầu và giữ công thức ổn định mà không cần cồn hoặc các chất lỏng khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.



2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE