2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOctadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)
Chống oxy hoáEU ✓

Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)

OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE

Đây là một chất chống oxy hóa mạnh được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để bảo vệ công thức khỏi sự phân hủy do oxy hóa. Thành phần này là đạo hàm hóa học của BHT (Butylated Hydroxytoluene), được esterify với rượu stearyl để cải thiện độ ổn định và tính tương thích với các thành phần dầu. Nó hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt động khác.

Cấu trúc phân tử OCTADECYL DI-T-BUTYL-4-HYDROXYHYDROCINNAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C35H62O3

Khối lượng phân tử

530.9 g/mol

Tên IUPAC

octadecyl 3-(3,5-ditert-butyl-4-hydroxyphenyl)propanoate

CAS

2082-79-3

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng BHT và các dẫn xuất

Tổng quan

Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm phenolic antioxidants, được thiết kế đặc biệt cho các công thức mỹ phẩm có chứa dầu và chất béo. Đây là một dẫn xuất của BHT (Butylated Hydroxytoluene) được esterify với rượu stearyl, giúp tăng cường độ tương thích với các nguyên liệu hydrophobic trong công thức. Thành phần này hoạt động mạnh mẽ ở nồng độ rất thấp (thường từ 0,01% đến 0,1%) và được ưa chuộng trong ngành vì hiệu quả chống oxy hóa vượt trội so với các sắc tố khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ công thức mỹ phẩm khỏi oxy hóa và tăng tuổi thọ sản phẩm
  • Giúp ổn định các thành phần hoạt động và dầu thiên nhiên trong công thức
  • Chống lão hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do gây tổn thương da
  • Tăng độ ổn định của vitamin, peptide và các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ duy trì mầu sắc và mùi hương tự nhiên của sản phẩm

Lưu ý

  • Một số nghiên cứu động vật cho thấy BHT có thể gây rối loạn nội tiết ở liều cao, nhưng liều dùng trong mỹ phẩm được coi là an toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với BHT
  • Một số tổ chức giới hạn nồng độ sử dụng do lo ngại an toàn lâu dài

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách trao đổi một nguyên tử hydro với các gốc tự do (free radicals), neutralizing chúng trước khi chúng có thể gây hại cho các chất khác trong công thức hoặc da. Cơ chế này được gọi là electron donation hoặc hydrogen atom transfer. Vì có cấu trúc stearyl ester, nó tích hợp tốt vào ma trận dầu của các sản phẩm chăm sóc da, cho phép nó bảo vệ các thành phần liposoluble như vitamin E, squalane, và các tinh dầu từ oxy hóa. Trên da, nó có thể giúp bảo vệ chống lão hóa bằng cách trung hòa các gốc tự do từ ánh sáng mặt trời và ô nhiễm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy BHT và các dẫn xuất của nó rất hiệu quả trong việc ngăn chặn oxy hóa lipid và duy trì độ ổn định của công thức mỹ phẩm. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Dermatology đã chứng minh rằng các phenolic antioxidants như BHT có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương do UV và các gốc tự do từ ô nhiễm. Tuy nhiên, hầu hết các lợi ích được quan sát được dành cho bảo vệ công thức thay vì lợi ích trực tiếp trên da, vì thành phần này được sử dụng ở nồng độ rất thấp.

Cách Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,01% - 0,1% trong công thức, với nồng độ điển hình là 0,05%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không cần điều chỉnh tần suất vì nó là một thành phần bảo vệ công thức chứ không phải một hoạt động tác dụng trực tiếp

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Natri AscorbateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)vsTOCOPHEROL (Vitamin E)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate hoạt động nhanh hơn và hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn. Vitamin E có lợi ích bổ sung cho da, trong khi Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate chủ yếu dành cho bảo vệ công thức.

Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)vsROSEMARY EXTRACT

Rosemary extract là chất chống oxy hóa tự nhiên hoạt động yếu hơn nhưng an toàn hơn. Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate là một lựa chọn tổng hợp mạnh hơn, hiệu quả hơn và dễ ổn định hơn trong công thức.

Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)vsSODIUM BISULFITE (Reducing agent)

Sodium bisulfite hoạt động bằng cách khử các gốc tự do, trong khi Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate hoạt động bằng cách trao đổi điện tử. BHT derivative hiệu quả hơn và an toàn hơn trong mỹ phẩm hiện đại.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review Panel (CIR)European Chemicals Agency (ECHA)Environmental Working Group (EWG)International Journal of Toxicology
  • Final Report on the Safety Assessment of BHT— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Butylated Hydroxytoluene and Related Compounds— National Center for Biotechnology Information (NCBI)
  • Safety and Efficacy of Antioxidants in Cosmetics— Elsevier Science Publishers

CAS: 2082-79-3 · EC: 218-216-0 · PubChem: 16386

Bạn có biết?

BHT đã được FDA phê duyệt từ năm 1954 và vẫn là một trong những chất chống oxy hóa được sử dụng rộng rãi nhất trong thế giới, với khoảng 14.6 triệu pound được sản xuất hàng năm

Tên 'octadecyl' trong INCI cho biết rằng thành phần này được liên kết với một chuỗi carbon 18 nguyên tử (stearyl alcohol), giúp nó tan được trong các dầu và giữ công thức ổn định mà không cần cồn hoặc các chất lỏng khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Octadecyl Di-T-Butyl-4-Hydroxyhydrocinnamate (BHT Stearate)

Lacura

Rasierklingen

Có theo dõi giá
Sensitive Gel douche dermo-protecteur
Carrefour

Sensitive Gel douche dermo-protecteur

Có theo dõi giá
Carrefour Soft

Gel lavant mains avec pêche

Có theo dõi giá
Gel shampooing douche Agrumes
Carrefour

Gel shampooing douche Agrumes

Có theo dõi giá
Deliplus

GEL DE BAÑO - AVENA CON VITAMINA B3 (PIEL SENSIBLE)

Có theo dõi giá
Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0
L'Oréal

Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE