2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16O
Khối lượng phân tử
164.24 g/mol
CAS
31574-44-4
CAS
56-81-5
| 2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether) 2-ISOPROPYL-4-METHYLANISOLE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-Isopropyl-4-methylanisole (Isoeugenol methyl ether) | Glycerin |
| Phân loại | Hương liệu | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|