Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic) vs Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

99-50-3

Công thức phân tử

C4H8N3Na2O5P

Khối lượng phân tử

255.08 g/mol

CAS

922-32-7

Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)

DISODIUM PHOSPHOCREATINE

Tên tiếng ViệtAxit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)Đisodum Phosphocreatine (Creatine Phosphate)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngBảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ - bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Kháng viêm - giảm đỏ da và kích ứng
  • Hỗ trợ sức khỏe da tổng thể - cải thiện độ sáng và độ đàn hồi
  • Tương thích với da nhạy cảm - không gây kích ứng
  • Cấp năng lượng cho tế bào da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi
  • Cải thiện độ ẩm da và giúp giữ ẩm hiệu quả trong thời gian dài
  • Tăng cường quá trình tái sinh tế bào và phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Giảm mệt mỏi của da, làm da trông sáng mịn và khỏe khoắn hơn
Lưu ý
  • Khả năng oxy hóa nhanh - cần bảo quản cẩn thận tránh ánh sáng và không khí
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế, cần tiếp tục theo dõi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ quá cao