3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C2H8ClNS
Khối lượng phân tử
113.61 g/mol
CAS
156-57-0
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) CYSTEAMINE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Cysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acidCysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) vs sodium-hydroxideCysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) vs thioglycolic-acidCysteamine HCl (Mercaptamine Hydrochloride) vs glycerin