3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C10H14CuN2Na2O8
Khối lượng phân tử
399.75 g/mol
CAS
14025-15-1
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) DISODIUM EDTA-COPPER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acidEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs sodium-hyaluronateEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs tocopherol-vitamin-eEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs glycerin