3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Tangerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C20H20O7
Khối lượng phân tử
372.4 g/mol
CAS
481-53-8
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Tangerin TANGERITIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Tangerin |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |