2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTangerin
Chống oxy hoáEU ✓

Tangerin

TANGERITIN

Tangerin là một flavonoid tự nhiên được chiết xuất từ vỏ quả cam, chanh và các loại trái cây có múi khác, thuộc nhóm polymethoxyflavonoid (PMF). Hợp chất này sở hữu các tính chất chống oxy hoá mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hoá. Tangerin không chỉ cung cấp khả năng chống lão hoá mà còn cải thiện độ ẩm và sức sống của da nhờ hoạt tính làm mềm da.

Cấu trúc phân tử TANGERITIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H20O7

Khối lượng phân tử

372.4 g/mol

Tên IUPAC

5,6,7,8-tetramethoxy-2-(4-methoxyphenyl)chromen-4-one

CAS

481-53-8

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Tangerin là một flavonoid thiên nhiên thuộc họ polymethoxyflavonoid, có nguồn gốc chủ yếu từ vỏ cam, chanh và các loại trái cây có múi. Đây là một chất chống oxy hoá nhẹ nhàng, phù hợp cho cả da nhạy cảm, với khả năng xuyên qua hàng rào da tốt hơn so với các flavonoid khác nhờ cấu trúc polymethoxy độc đáo. Tangerin nổi bật trong lĩnh vực chăm sóc da chống lão hoá tự nhiên vì khả năng kết hợp giữa bảo vệ oxy hoá và các hoạt tính làm mềm da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do và stress oxy hoá
  • Giảm viêm và làm dịu da
  • Hỗ trợ chống lão hoá và giảm nếp nhăn
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường độ sáng và giảm nám sạm

Cơ chế hoạt động

Tangerin hoạt động thông qua cơ chế gốc tự do một điểm bằng cách cho phát tán electron tới các gốc tự do, trung hòa chúng trước khi chúng gây tổn thương tế bào da. Các nhóm methoxy trên cấu trúc của tangerin giúp tăng khả năng xuyên qua hàng rào da, cho phép hợp chất này đạt tới các lớp da sâu hơn. Ngoài ra, tangerin còn kích hoạt các enzym chống oxy hoá nội sinh như superoxide dismutase (SOD) và catalase, nâng cao khả năng bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy tangerin có khả năng giảm viêm, ức chế sản sinh ra các cytokine pro-viêm, và bảo vệ chống lại tổn thương UV-induced. Một số nghiên cứu trên mô hình lão hoá da tự nhiên chỉ ra rằng tangerin có thể giảm sự suy giảm collagen và elastin. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng hiện tại vẫn tập trung vào các mô hình thử nghiệm, và nghiên cứu lâm sàng trên người sử dụng tangerin trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế.

Cách Tangerin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tangerin

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối tùy theo công thức sản phẩm

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

TangerinvsVitamin C (L-Ascorbic Acid)

Cả hai đều là chất chống oxy hoá mạnh mẽ, nhưng vitamin C là một tác nhân sáng da tích cực hơn, trong khi tangerin tập trung vào chống lão hoá và dịu da. Vitamin C ổn định hơn nhưng độc lập hơn, trong khi tangerin từ thiên nhiên hơn và ít gây kích ứng.

TangerinvsVitamin E (Tocopherol)

Cả hai là chất chống oxy hoá fat-soluble, nhưng tangerin có khả năng kích hoạt enzym chống oxy hoá nội sinh tốt hơn. Vitamin E tốt hơn trong việc giữ ẩm, trong khi tangerin chuyên về bảo vệ oxy hoá

TangerinvsFerulic Acid

Ferulic acid có khả năng tăng cường hiệu quả của vitamin C và E, trong khi tangerin hoạt động độc lập. Ferulic acid mạnh hơn nhưng tangerin an toàn hơn cho da nhạy cảm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderJournal of Functional FoodsPubMed Central
  • Polymethoxyflavonoids from citrus peels: extraction, purification and antioxidant activities— PubMed Central
  • Tangeritin attenuates inflammatory response in lipopolysaccharide-induced acute lung injury— PubMed
  • EU CosIng: Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: 481-53-8 · EC: 207-570-1 · PubChem: 68077

Bạn có biết?

Tangerin được đặt tên từ thành phố Tangier của Morocco, nơi những loại cam này được trồng và xuất khẩu rộng rãi vào thế kỷ 19

Polymethoxyflavonoid trong vỏ cam chứa nhiều tangerin hơn cả vitamin C, nhưng lại ít được chú ý hơn vì khó trích xuất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE