TANGERITIN
Tangerin là một flavonoid tự nhiên được chiết xuất từ vỏ quả cam, chanh và các loại trái cây có múi khác, thuộc nhóm polymethoxyflavonoid (PMF). Hợp chất này sở hữu các tính chất chống oxy hoá mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hoá. Tangerin không chỉ cung cấp khả năng chống lão hoá mà còn cải thiện độ ẩm và sức sống của da nhờ hoạt tính làm mềm da.
Công thức phân tử
C20H20O7
Khối lượng phân tử
372.4 g/mol
Tên IUPAC
5,6,7,8-tetramethoxy-2-(4-methoxyphenyl)chromen-4-one
CAS
481-53-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tangerin là một flavonoid thiên nhiên thuộc họ polymethoxyflavonoid, có nguồn gốc chủ yếu từ vỏ cam, chanh và các loại trái cây có múi. Đây là một chất chống oxy hoá nhẹ nhàng, phù hợp cho cả da nhạy cảm, với khả năng xuyên qua hàng rào da tốt hơn so với các flavonoid khác nhờ cấu trúc polymethoxy độc đáo. Tangerin nổi bật trong lĩnh vực chăm sóc da chống lão hoá tự nhiên vì khả năng kết hợp giữa bảo vệ oxy hoá và các hoạt tính làm mềm da.
Tangerin hoạt động thông qua cơ chế gốc tự do một điểm bằng cách cho phát tán electron tới các gốc tự do, trung hòa chúng trước khi chúng gây tổn thương tế bào da. Các nhóm methoxy trên cấu trúc của tangerin giúp tăng khả năng xuyên qua hàng rào da, cho phép hợp chất này đạt tới các lớp da sâu hơn. Ngoài ra, tangerin còn kích hoạt các enzym chống oxy hoá nội sinh như superoxide dismutase (SOD) và catalase, nâng cao khả năng bảo vệ tự nhiên của cơ thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy tangerin có khả năng giảm viêm, ức chế sản sinh ra các cytokine pro-viêm, và bảo vệ chống lại tổn thương UV-induced. Một số nghiên cứu trên mô hình lão hoá da tự nhiên chỉ ra rằng tangerin có thể giảm sự suy giảm collagen và elastin. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng hiện tại vẫn tập trung vào các mô hình thử nghiệm, và nghiên cứu lâm sàng trên người sử dụng tangerin trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng sáng và tối tùy theo công thức sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là chất chống oxy hoá mạnh mẽ, nhưng vitamin C là một tác nhân sáng da tích cực hơn, trong khi tangerin tập trung vào chống lão hoá và dịu da. Vitamin C ổn định hơn nhưng độc lập hơn, trong khi tangerin từ thiên nhiên hơn và ít gây kích ứng.
Cả hai là chất chống oxy hoá fat-soluble, nhưng tangerin có khả năng kích hoạt enzym chống oxy hoá nội sinh tốt hơn. Vitamin E tốt hơn trong việc giữ ẩm, trong khi tangerin chuyên về bảo vệ oxy hoá
Ferulic acid có khả năng tăng cường hiệu quả của vitamin C và E, trong khi tangerin hoạt động độc lập. Ferulic acid mạnh hơn nhưng tangerin an toàn hơn cho da nhạy cảm
CAS: 481-53-8 · EC: 207-570-1 · PubChem: 68077
Bạn có biết?
Tangerin được đặt tên từ thành phố Tangier của Morocco, nơi những loại cam này được trồng và xuất khẩu rộng rãi vào thế kỷ 19
Polymethoxyflavonoid trong vỏ cam chứa nhiều tangerin hơn cả vitamin C, nhưng lại ít được chú ý hơn vì khó trích xuất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE