3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs Taxamarin A
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C21H22O4
Khối lượng phân tử
338.4 g/mol
CAS
110300-76-0
| 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Taxamarin A TAXAMAIRIN A | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | Taxamarin A |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|