Axit 3-aminopropane sulfonic vs Natri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H9NO3S

Khối lượng phân tử

139.18 g/mol

CAS

3687-18-1

Công thức phân tử

C20H37NaO7S

Khối lượng phân tử

444.6 g/mol

CAS

577-11-7

Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

Natri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)

DIETHYLHEXYL SODIUM SULFOSUCCINATE

Tên tiếng ViệtAxit 3-aminopropane sulfonicNatri Diethylhexyl Sulfosuccinate (Docusate Sodium)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Hoạt động như hydrotrope, tăng khả năng tan của các chất khó hòa tan
  • Cải thiện độ ổn định và trong suốt của công thức
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da
  • Giúp điều chỉnh pH tự nhiên của công thức mỹ phẩm
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Tính chất nhũ hóa giúp các công thức có kết cấu mịn và đồng nhất
  • Hydrotrope giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da có xu hướng mụn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng với nồng độ quá cao để tránh mất cân bằng pH da
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá mức trong các sản phẩm tẩy rửa
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ, đặc biệt ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến chức năng rào cản da