Axit 3-aminopropane sulfonic vs Sunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H9NO3S
Khối lượng phân tử
139.18 g/mol
CAS
3687-18-1
Công thức phân tử
C10H21NO2
Khối lượng phân tử
187.28 g/mol
CAS
69227-24-3
| Axit 3-aminopropane sulfonic 3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID | Sunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) SUNFLOWERAMIDE MEA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit 3-aminopropane sulfonic | Sunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit 3-aminopropane sulfonic vs sodium-chlorideAxit 3-aminopropane sulfonic vs glycerinAxit 3-aminopropane sulfonic vs phenoxyethanolSunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) vs glycerinSunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) vs panthenolSunfloweramide MEA (Amide MEA từ hạt hướng dương) vs cocamidopropyl-betaine