Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C10H14CuN2Na2O8
Khối lượng phân tử
399.75 g/mol
CAS
14025-15-1
| Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) DISODIUM EDTA-COPPER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) | EDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs glycerinGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs hyaluronic-acidGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs niacinamideEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs sodium-hyaluronateEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs tocopherol-vitamin-eEDTA-Đồng hai natri (Disodium EDTA-Copper) vs glycerin