Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs Kali ascorbyl tocopheryl phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C35H56KO10P
Khối lượng phân tử
706.9 g/mol
| Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | Kali ascorbyl tocopheryl phosphate POTASSIUM ASCORBYL TOCOPHERYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) | Kali ascorbyl tocopheryl phosphate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs glycerinGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs hyaluronic-acidGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs niacinamideKali ascorbyl tocopheryl phosphate vs ferulic-acidKali ascorbyl tocopheryl phosphate vs tocopherolKali ascorbyl tocopheryl phosphate vs niacinamide