POTASSIUM ASCORBYL TOCOPHERYL PHOSPHATE
Đây là một chất antioxidant kép kết hợp vitamin C (dưới dạng ascorbyl phosphate) và vitamin E (tocopherol) được ester hóa với phosphate, tạo thành một phức hợp ổn định và dễ tiếp thu. Chất này có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và ánh nắng UV. Đây là một form hiệu quả cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì nó kết hợp lợi ích của hai vitamin thiết yếu.
Công thức phân tử
C35H56KO10P
Khối lượng phân tử
706.9 g/mol
Tên IUPAC
potassium [(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-hydroxy-5-oxo-2H-furan-4-yl] [(2R)-2,5,7,8-tetramethyl-2-[(4R,8R)-4,8,12-trimethyltridecyl]-3,4-dihydrochromen-6-yl] phosphate
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Approved in EU Regulation 1223/2009. CAS
Kali ascorbyl tocopheryl phosphate là một chất phức hợp tiên tiến kết hợp hai vitamin liposoluble và hydrosoluble trong một phân tử duy nhất. Nó được thiết kế để khắc phục những hạn chế của vitamin C truyền thống (không ổn định, dễ bị oxy hóa), đồng thời cung cấp lợi ích bảo vệ và dưỡng ẩm kép. Chất này có thể hoạt động như một pro-vitamin, được chuyển đổi thành các dạng hoạt động trên da. So với ascorbic acid tinh khiết, nó có tính ổn định vượt trội và gây kích ứng ít hơn.
Khi tiếp xúc với da, phoric acid ester bonds bị phân giải bởi các enzyme tự nhiên (phosphatase), giải phóng ascorbic acid hoạt động và tocopherol. Vitamin C hoạt động bằng cách quét gốc tự do thông qua electron donation, trong khi tocopherol (vitamin E) bảo vệ các lipid tế bào khỏi peroxidation. Cả hai đều có vai trò trong sản xuất collagen, làm sáng da và giảm viêm. Phosphate backbone cải thiện khả năng thấm vào da và tính ổn định so với các dạng vitamin C khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy vitamin C hoạt động giảm sản xuất melanin và tăng cường collagen synthesis thông qua các đường signaling như MAPK pathway. Vitamin E là một antioxidant chuỗi-breaking, bảo vệ các lipid membrane khỏi autooxidation. Khi kết hợp (synergistic effect), chúng cung cấp bảo vệ antioxidant mạnh mẽ hơn so với dùng riêng lẻ. Các study in vitro và ít nhiều clinical trials cho thấy hiệu quả chống lão hóa, làm sáng da trong 4-12 tuần sử dụng đều đặn.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% trong formulation (tương đương 0.05-0.2% vitamin C hoạt động)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, tối thiểu 1 lần
Công dụng:
L-ascorbic acid tinh khiết là dạng vitamin C mạnh nhất nhưng rất không ổn định (pH < 3.5), dễ bị oxy hóa, và có thể gây kích ứng cao. Kali ascorbyl tocopheryl phosphate ổn định hơn, ít kích ứng hơn, nhưng có tác dụng thực tế chậm hơn vì cần thời gian để chuyển đổi thành dạng hoạt động.
Sodium ascorbyl phosphate chỉ chứa vitamin C mà không có vitamin E. Nó ổn định hơn L-ascorbic acid nhưng cơ chế hoạt động khác (có thể hoạt động qua ascorbyl-2-phosphate), và thiếu lợi ích bảo vệ membrane của vitamin E.
Công thức ba axit là một combination cổ điển cung cấp synergistic antioxidant power. Tuy nhiên, nó yêu cầu sự cân bằng pH phức tạp, ít ổn định hơn, và yêu cầu nồng độ cao hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE