2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnKali ascorbyl tocopheryl phosphate
Chống oxy hoáEU ✓

Kali ascorbyl tocopheryl phosphate

POTASSIUM ASCORBYL TOCOPHERYL PHOSPHATE

Đây là một chất antioxidant kép kết hợp vitamin C (dưới dạng ascorbyl phosphate) và vitamin E (tocopherol) được ester hóa với phosphate, tạo thành một phức hợp ổn định và dễ tiếp thu. Chất này có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và ánh nắng UV. Đây là một form hiệu quả cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì nó kết hợp lợi ích của hai vitamin thiết yếu.

Cấu trúc phân tử POTASSIUM ASCORBYL TOCOPHERYL PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C35H56KO10P

Khối lượng phân tử

706.9 g/mol

Tên IUPAC

potassium [(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-hydroxy-5-oxo-2H-furan-4-yl] [(2R)-2,5,7,8-tetramethyl-2-[(4R,8R)-4,8,12-trimethyltridecyl]-3,4-dihydrochromen-6-yl] phosphate

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Approved in EU Regulation 1223/2009. CAS

Tổng quan

Kali ascorbyl tocopheryl phosphate là một chất phức hợp tiên tiến kết hợp hai vitamin liposoluble và hydrosoluble trong một phân tử duy nhất. Nó được thiết kế để khắc phục những hạn chế của vitamin C truyền thống (không ổn định, dễ bị oxy hóa), đồng thời cung cấp lợi ích bảo vệ và dưỡng ẩm kép. Chất này có thể hoạt động như một pro-vitamin, được chuyển đổi thành các dạng hoạt động trên da. So với ascorbic acid tinh khiết, nó có tính ổn định vượt trội và gây kích ứng ít hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giúp sáng da và làm đều màu da
  • Tăng cường độ đàn hồi của da
  • Giảm thiểu nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa
  • Hỗ trợ tái tạo collagen

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, phoric acid ester bonds bị phân giải bởi các enzyme tự nhiên (phosphatase), giải phóng ascorbic acid hoạt động và tocopherol. Vitamin C hoạt động bằng cách quét gốc tự do thông qua electron donation, trong khi tocopherol (vitamin E) bảo vệ các lipid tế bào khỏi peroxidation. Cả hai đều có vai trò trong sản xuất collagen, làm sáng da và giảm viêm. Phosphate backbone cải thiện khả năng thấm vào da và tính ổn định so với các dạng vitamin C khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy vitamin C hoạt động giảm sản xuất melanin và tăng cường collagen synthesis thông qua các đường signaling như MAPK pathway. Vitamin E là một antioxidant chuỗi-breaking, bảo vệ các lipid membrane khỏi autooxidation. Khi kết hợp (synergistic effect), chúng cung cấp bảo vệ antioxidant mạnh mẽ hơn so với dùng riêng lẻ. Các study in vitro và ít nhiều clinical trials cho thấy hiệu quả chống lão hóa, làm sáng da trong 4-12 tuần sử dụng đều đặn.

Cách Kali ascorbyl tocopheryl phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Kali ascorbyl tocopheryl phosphate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong formulation (tương đương 0.05-0.2% vitamin C hoạt động)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, tối thiểu 1 lần

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2Axit FerulicEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Kali ascorbyl tocopheryl phosphatevsL-ASCORBIC ACID

L-ascorbic acid tinh khiết là dạng vitamin C mạnh nhất nhưng rất không ổn định (pH < 3.5), dễ bị oxy hóa, và có thể gây kích ứng cao. Kali ascorbyl tocopheryl phosphate ổn định hơn, ít kích ứng hơn, nhưng có tác dụng thực tế chậm hơn vì cần thời gian để chuyển đổi thành dạng hoạt động.

Kali ascorbyl tocopheryl phosphatevsSODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Sodium ascorbyl phosphate chỉ chứa vitamin C mà không có vitamin E. Nó ổn định hơn L-ascorbic acid nhưng cơ chế hoạt động khác (có thể hoạt động qua ascorbyl-2-phosphate), và thiếu lợi ích bảo vệ membrane của vitamin E.

Kali ascorbyl tocopheryl phosphatevsFERULIC ACID + VITAMIN E + VITAMIN C (3-acid formula)

Công thức ba axit là một combination cổ điển cung cấp synergistic antioxidant power. Tuy nhiên, nó yêu cầu sự cân bằng pH phức tạp, ít ổn định hơn, và yêu cầu nồng độ cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Vitamin C and Vitamin E in Dermatology— PubMed Central
  • Stability and Efficacy of Vitamin C Derivatives in Cosmetics— Paula's Choice
  • EU Regulation 1223/2009 Cosmetics Ingredients— European Commission

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Kali ascorbyl tocopheryl phosphate

Benefiance NutriPerfect Crème de Jour SPF15 Shiseido
Shiseido

Benefiance NutriPerfect Crème de Jour SPF15 Shiseido

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE