Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs Tocoquinone (Ubiquinone/Coenzyme Q10)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
Công thức phân tử
C29H50O3
Khối lượng phân tử
446.7 g/mol
CAS
7559-04-8
| Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) 3-GLYCERYL ASCORBATE | Tocoquinone (Ubiquinone/Coenzyme Q10) TOCOQUINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) | Tocoquinone (Ubiquinone/Coenzyme Q10) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs glycerinGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs hyaluronic-acidGlyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C) vs niacinamideTocoquinone (Ubiquinone/Coenzyme Q10) vs vitamin-eTocoquinone (Ubiquinone/Coenzyme Q10) vs ascorbic-acidTocoquinone (Ubiquinone/Coenzyme Q10) vs hyaluronic-acid