TOCOQUINONE
Tocoquinone là một dạng ubiquinone tự nhiên có cấu trúc phân tử được tối ưu hóa với chuỗi phytyl dài, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu vào da. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và stress oxy hóa. Ngoài khả năng chống lão hóa, tocoquinone còn cải thiện độ ẩm và điều kiện da nhờ các hoạt động làm dịu và nuôi dưỡng.
Công thức phân tử
C29H50O3
Khối lượng phân tử
446.7 g/mol
Tên IUPAC
2-[(3R,7R,11R)-3-hydroxy-3,7,11,15-tetramethylhexadecyl]-3,5,6-trimethylcyclohexa-2,5-diene-1,4-dione
CAS
7559-04-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tocoquinone là một dạng ubiquinone được tổng hợp hoặc chiết xuất tự nhiên, thường được gọi là Coenzyme Q10 (CoQ10) trong ngành mỹ phẩm. Đây là một chất chống oxy hóa liposoluble mạnh mẽ, hoạt động ở mức độ tế bào để bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và UV. Cấu trúc phân tử đặc biệt của tocoquinone với chuỗi phytyl dài giúp nó thẩm thấu sâu vào da hiệu quả hơn các dạng CoQ10 khác. Thành phần này được coi là một trong những chất chống lão hóa hàng đầu trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại.
Tocoquinone hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do được tạo ra từ UV, ô nhiễm và quá trình chuyển hóa tự nhiên của da. Nó tái tạo vitamin E, một chất chống oxy hóa khác, giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ toàn diện. Thành phần này cũng hỗ trợ mitochondria trong các tế bào da sản xuất năng lượng (ATP), từ đó tăng cường khả năng tự phục hồi và tái sinh của da. Nhờ vào khả năng thẩm thấu tốt, tocoquinone có thể đạt được các tế bào sâu trong bề mặt da và duy trì hiệu quả chống oxy hóa lâu dài.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng CoQ10 và các dạng ubiquinone như tocoquinone có khả năng giảm các dấu hiệu lão hóa, bao gồm nếp nhăn, mất độ đàn hồi, và sạm da. Một nghiên cứu công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy sử dụng CoQ10 trong 12 tuần giúp giảm mất nước qua da (TEWL) và cải thiện độ ẩm. Các nghiên cứu in vitro chứng minh rằng tocoquinone có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ hơn các dạng CoQ10 thông thường, với hoạt tính DPPH scavenging cao hơn 3-5 lần.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% cho hiệu quả tối ưu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Ubiquinol là dạng khử của CoQ10, có khả năng hấp thụ tốt hơn nhưng dễ bị oxy hóa. Tocoquinone (ubiquinone) ổn định hơn và bền lâu hơn trong sản phẩm.
Vitamin C là chất chống oxy hóa hydro tan, trong khi tocoquinone là lipid tan. Chúng hoạt động trên các phần khác nhau của da và bổ sung nhau tốt.
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhưng tocoquinone tập trung vào bảo vệ tế bào, resveratrol hỗ trợ sắc tố da.
CAS: 7559-04-8 · EC: 231-450-8 · PubChem: 2734086
Bạn có biết?
CoQ10 được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1957 bởi các nhà khoa học tại Đại học Wisconsin, và được chứng minh là có liên quan đến sức khỏe tim mạch cũng như chất lượng da.
Tocoquinone có thể được sản xuất từ men nấm hoặc tổng hợp hóa học, và là một trong những chất chống oxy hóa duy nhất vừa có thể được sử dụng trong mỹ phẩm vừa có thể bổ sung vào chế độ ăn uống để nâng cao sức khỏe từ trong ra ngoài.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE