4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H5ClO2

Khối lượng phân tử

144.55 g/mol

CAS

95-88-5

CAS

38661-72-2

4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)

4-CHLORORESORCINOL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng Việt4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu sắc bền vững và sắc nét cho tóc
  • Cho phép phát triển nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Giúp nhuộm tóc đạt độ bao phủ cao và đồng đều
  • Tương thích tốt với các hệ thống nhuộm oxidative hiện đại
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da đầu và da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người, đặc biệt khi tiếp xúc kéo dài
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm nhuộm toàn bộ
  • Tránh tiếp xúc với mắt và da mặt
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định