2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)
KhácEU ✓

4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)

4-CHLORORESORCINOL

4-Chlororesorcinol là một chất hóa học thuộc nhóm resorcinol được sử dụng chính trong công thức nhuộm tóc bền vững. Đây là một trong những thành phần oxidative dyes giúp tạo ra màu sắc ổn định và lâu dài trên tóc. Chất này hoạt động như một coupler trong quá trình nhuộm, kết hợp với các chất oxidant để phát triển màu sắc mong muốn. Do tính chất rõ ràng của nó, 4-Chlororesorcinol thường được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và thương mại.

Cấu trúc phân tử 4-CHLORORESORCINOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H5ClO2

Khối lượng phân tử

144.55 g/mol

Tên IUPAC

4-chlorobenzene-1,3-diol

CAS

95-88-5

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng trong nhuộm tóc với

Tổng quan

4-Chlororesorcinol là một coupler hóa học quan trọng trong ngành nhuộm tóc hiện đại, đóng vai trò tạo ra các sắc thái màu đa dạng và bền vững. Chất này được phân loại là một oxidative dye intermediate, hoạt động bằng cách kết hợp với p-phenylenediamine và các chất oxidant khác để phát triển màu sắc. Mặc dù hiệu quả cao trong việc nhuộm tóc, nhưng nó có khả năng gây kích ứng da và dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân. Vì vậy, việc kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng là hết sức cần thiết.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc bền vững và sắc nét cho tóc
  • Cho phép phát triển nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Giúp nhuộm tóc đạt độ bao phủ cao và đồng đều
  • Tương thích tốt với các hệ thống nhuộm oxidative hiện đại

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da đầu và da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người, đặc biệt khi tiếp xúc kéo dài
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm nhuộm toàn bộ
  • Tránh tiếp xúc với mắt và da mặt

Cơ chế hoạt động

Trong quá trình nhuộm tóc, 4-Chlororesorcinol hoạt động như một công cụ ghép màu (coupler). Khi được kết hợp với hydrogen peroxide (chất oxidant) và một chất khởi động màu như p-phenylenediamine, nó tham gia vào một phản ứng oxide hóa phức tạp. Phản ứng này tạo ra các phân tử dye lớn hơn, không thể xuyên thủng qua tấm tóc, do đó tạo ra màu sắc bền vững từ bên trong cấu trúc tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và European Commission's Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) đã xác nhận hiệu quả của 4-Chlororesorcinol trong công thức nhuộm tóc. Tuy nhiên, các báo cáo cũng chỉ ra rằng chất này có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao hoặc khi tiếp xúc kéo dài. Các nghiên cứu phản ứng dị ứng cho thấy khoảng 1-3% dân số có thể phát triển độ nhạy cảm đối với các dây truyền resorcinol.

Cách 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức nhuộm tóc chuyên nghiệp, tùy thuộc vào sắc thái màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Chỉ sử dụng khi cần nhuộm lại, thường mỗi 4-8 tuần một lần tùy thuộc vào tốc độ mọc tóc

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDEP-PHENYLENEDIAMINENatri sunfiteEWG 6

So sánh với thành phần khác

4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)vsP-PHENYLENEDIAMINE

P-Phenylenediamine là chất khởi động màu (primary intermediate), trong khi 4-Chlororesorcinol là coupler hỗ trợ phát triển sắc thái. Cả hai cần thiết trong công thức nhuộm oxidative nhưng có chức năng khác nhau.

4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)vsRESORCINOL

Resorcinol là tiền chất tự nhiên hơn, nhưng 4-Chlororesorcinol có khả năng kiểm soát màu sắc tốt hơn và tạo phạm vi sắc thái rộng hơn

4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)vsSODIUM SULFITE

Sodium Sulfite đóng vai trò là chất điều chỉnh pH và bảo vệ chất khởi động màu, trong khi 4-Chlororesorcinol là coupler tạo màu

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)International Journal of Cosmetic ScienceJournal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Hair Dyes Containing Resorcinol Derivatives— PubMed Central
  • Oxidative Hair Dyes and Skin Sensitization— European Commission COSING Database
  • Chemical Safety Data for Chlororesorcinol Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Hair Dye Chemistry and Formulation— John Wiley & Sons - Cosmetic Science Journal

CAS: 95-88-5 · EC: 202-462-0 · PubChem: 1731

Bạn có biết?

4-Chlororesorcinol được phát triển để khắc phục một số hạn chế của resorcinol tự nhiên, cho phép các nhà tạo kiểu tóc tạo ra hơn 100 sắc thái màu khác nhau

Chất này được phát hiện có khả năng ổn định màu tốt hơn dưới tia UV, giúp màu tóc nhuộm lâu hơn mà không phai màu nhanh chóng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)

Crème colorante permanente Color Variété Brun Noix
Chantal

Crème colorante permanente Color Variété Brun Noix

Có theo dõi giá
Coloration Douss Color 134 Marron Chocolat - 131ML - Beliflor
Belifor

Coloration Douss Color 134 Marron Chocolat - 131ML - Beliflor

Có theo dõi giá
Palette Salon Colors 8.5
Henkel

Palette Salon Colors 8.5

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE