Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid vs Bạc Citrate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H6O3

Khối lượng phân tử

138.12 g/mol

CAS

99-96-7

CAS

36701-38-9

Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

Bạc Citrate

SILVER CITRATE

Tên tiếng ViệtAcid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic AcidBạc Citrate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Chiết xuất từ tự nhiên, có trong nhiều loại quả và thực vật
  • Nồng độ sử dụng thấp, an toàn cho hầu hết các loại da
  • Kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật
  • Tính bảo quản hiệu quả, giúp kéo dài hạn sử dụng của sản phẩm
  • Khử mùi tự nhiên mà không cần sử dụng các hợp chất hóa học khác
  • Không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thích hợp, phù hợp với làn da nhạy cảm
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gợi ý có khả năng rối loạn nội tiết hormone ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng kết hợp với nhiều bảo quản khác
  • Một số người có thể dị ứng với nhóm paraben
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở một số người
  • Tích tụ bạc trong cơ thể qua thời gian nếu sử dụng quá mức trong sản phẩm được nuốt phải
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác, làm giảm hiệu quả bảo quản